thông báo・12/10/2026
Một cửa hàng cần bán bao nhiêu sản phẩm mỗi tháng để bắt đầu có lãi? Một doanh nghiệp phải đạt mức doanh thu tối thiểu bao nhiêu để đủ bù đắp tiền thuê mặt bằng, nhân sự, giá vốn và các chi phí vận hành? Đây đều là những câu hỏi có thể được trả lời thông qua điểm hòa vốn.
Đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ, việc xác định điểm hòa vốn đặc biệt quan trọng bởi nguồn lực tài chính thường có giới hạn, trong khi các khoản chi như tiền thuê, lương nhân sự, nhập hàng hay marketing vẫn cần được duy trì đều đặn. Nếu không xác định được ngưỡng doanh thu tối thiểu cần đạt, doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh số tương đối tốt nhưng vẫn chưa thực sự tạo ra lợi nhuận.
Hiểu và tính đúng điểm hòa vốn giúp chủ doanh nghiệp đánh giá mức độ khả thi của kế hoạch kinh doanh, xây dựng giá bán, xác định sản lượng mục tiêu và chủ động hơn trong việc chuẩn bị nguồn vốn.

Điểm hòa vốn (Break-even Point) là mức sản lượng hoặc doanh thu tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí. Tại điểm này, doanh nghiệp chưa tạo ra lợi nhuận nhưng cũng không bị thua lỗ.
Có thể hiểu đơn giản:
Doanh thu = Tổng chi phí → Lợi nhuận = 0
Khi doanh số thấp hơn điểm hòa vốn, doanh nghiệp chưa tạo đủ doanh thu để bù đắp toàn bộ chi phí và đang ở trạng thái lỗ. Ngược lại, khi doanh số vượt điểm hòa vốn, phần lợi nhuận đóng góp từ lượng sản phẩm bán thêm bắt đầu tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Ví dụ, nếu một cửa hàng xác định điểm hòa vốn là 1.000 sản phẩm mỗi tháng thì bán dưới 1.000 sản phẩm đồng nghĩa doanh thu chưa đủ bù đắp chi phí. Từ sản phẩm thứ 1.001 trở đi, với điều kiện giá bán và cơ cấu chi phí không thay đổi đáng kể, cửa hàng bắt đầu tạo lợi nhuận.
Do đó, điểm hòa vốn không đơn thuần là một chỉ số kế toán mà còn là cơ sở để doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh số và đánh giá mức độ an toàn của hoạt động kinh doanh.
Trước khi tính điểm hòa vốn, doanh nghiệp cần phân loại chính xác chi phí cố định, chi phí biến đổi và giá bán.
Chi phí cố định là những khoản chi tương đối ổn định trong một khoảng sản lượng nhất định, chẳng hạn tiền thuê mặt bằng, lương nhân sự quản lý, phí phần mềm hoặc khấu hao thiết bị.
Chi phí biến đổi là những khoản thay đổi theo số lượng sản phẩm hoặc đơn hàng, chẳng hạn giá vốn hàng hóa, nguyên vật liệu, bao bì, phí thanh toán, hoa hồng bán hàng hoặc phí nền tảng thương mại điện tử.
Giá bán là số tiền doanh nghiệp thu được trên mỗi sản phẩm trước khi trừ các khoản chi liên quan.
Từ ba yếu tố này, doanh nghiệp có thể xác định lợi nhuận đóng góp trên mỗi sản phẩm:
Lợi nhuận đóng góp = Giá bán – Chi phí biến đổi trên mỗi sản phẩm
Khoản lợi nhuận đóng góp này trước hết được sử dụng để bù đắp chi phí cố định. Sau khi toàn bộ chi phí cố định đã được bù đắp, phần còn lại mới trở thành lợi nhuận.
Khi doanh nghiệp kinh doanh một sản phẩm hoặc các sản phẩm có cấu trúc chi phí tương đối giống nhau, điểm hòa vốn có thể được tính theo số lượng sản phẩm cần bán.
Sản lượng hòa vốn = Tổng chi phí cố định / (Giá bán một sản phẩm – Chi phí biến đổi một sản phẩm)
Ví dụ, một cửa hàng có:
Lợi nhuận đóng góp trên mỗi sản phẩm là:
300.000 – 180.000 = 120.000 đồng
Sản lượng hòa vốn:
120.000.000 / 120.000 = 1.000 sản phẩm
Như vậy, cửa hàng cần bán khoảng 1.000 sản phẩm mỗi tháng để đạt điểm hòa vốn.
Nếu bán 800 sản phẩm, doanh nghiệp chưa đủ doanh thu để bù đắp toàn bộ chi phí. Nếu bán 1.200 sản phẩm, 200 sản phẩm vượt trên ngưỡng hòa vốn sẽ bắt đầu tạo ra lợi nhuận, với điều kiện cơ cấu chi phí không thay đổi đáng kể.
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt với doanh nghiệp bán nhiều loại sản phẩm, việc xác định số lượng sản phẩm hòa vốn không thuận tiện. Khi đó, doanh nghiệp có thể tính theo doanh thu.
Trước hết cần xác định tỷ lệ lợi nhuận đóng góp:
Tỷ lệ lợi nhuận đóng góp = (Doanh thu – Tổng chi phí biến đổi) / Doanh thu
Sau đó:
Doanh thu hòa vốn = Tổng chi phí cố định / Tỷ lệ lợi nhuận đóng góp
Ví dụ, một cửa hàng có:
Lợi nhuận đóng góp:
500 – 300 = 200 triệu đồng
Tỷ lệ lợi nhuận đóng góp:
200 / 500 = 40%
Doanh thu hòa vốn:
150 triệu / 40% = 375 triệu đồng
Như vậy, cửa hàng cần đạt tối thiểu khoảng 375 triệu đồng doanh thu mỗi tháng để bù đắp toàn bộ chi phí.
Nếu doanh thu thực tế chỉ đạt 300 triệu đồng, hoạt động kinh doanh chưa đạt điểm hòa vốn. Nếu doanh thu đạt 500 triệu đồng, phần vượt ngưỡng hòa vốn là cơ sở để tạo lợi nhuận.
Giả sử một cửa hàng thời trang có cơ cấu chi phí hàng tháng như sau:
|
Khoản mục |
Chi phí |
|
Thuê mặt bằng |
30 triệu đồng |
|
Lương nhân viên |
40 triệu đồng |
|
Phần mềm, internet và chi phí quản lý |
5 triệu đồng |
|
Marketing cố định |
15 triệu đồng |
|
Chi phí cố định khác |
10 triệu đồng |
|
Tổng chi phí cố định |
100 triệu đồng |
Cửa hàng bán một sản phẩm với giá trung bình 400.000 đồng. Chi phí biến đổi cho mỗi sản phẩm gồm:
|
Khoản mục |
Chi phí/sản phẩm |
|
Giá vốn |
220.000 đồng |
|
Bao bì |
10.000 đồng |
|
Phí thanh toán, sàn và bán hàng |
50.000 đồng |
|
Chi phí biến đổi khác |
20.000 đồng |
|
Tổng chi phí biến đổi |
300.000 đồng |
Lợi nhuận đóng góp trên mỗi sản phẩm:
400.000 – 300.000 = 100.000 đồng
Điểm hòa vốn:
100.000.000 / 100.000 = 1.000 sản phẩm/tháng
Doanh thu tương ứng:
1.000 × 400.000 = 400 triệu đồng
Như vậy, với cơ cấu chi phí hiện tại, cửa hàng cần đạt khoảng 400 triệu đồng doanh thu hoặc bán 1.000 sản phẩm mỗi tháng để hòa vốn.
Con số này giúp chủ cửa hàng đánh giá thực tế hơn mục tiêu kinh doanh. Nếu năng lực hiện tại chỉ đạt 600 sản phẩm mỗi tháng, vấn đề không đơn thuần là cần tăng doanh số mà doanh nghiệp có thể phải đồng thời xem xét lại giá bán, giá vốn và mức chi phí cố định.
Điểm hòa vốn không phải một con số cố định. Chỉ cần giá bán hoặc một trong các nhóm chi phí thay đổi, mức hòa vốn cũng sẽ thay đổi theo.
Tiếp tục với ví dụ trên, cửa hàng đang có chi phí cố định 100 triệu đồng và lợi nhuận đóng góp 100.000 đồng trên mỗi sản phẩm, tương ứng điểm hòa vốn 1.000 sản phẩm.
Nếu tiền thuê, lương và các chi phí khác tăng khiến tổng chi phí cố định lên 120 triệu đồng, trong khi giá bán và chi phí biến đổi giữ nguyên, điểm hòa vốn mới sẽ là:
120.000.000 / 100.000 = 1.200 sản phẩm
Doanh nghiệp phải bán thêm 200 sản phẩm mỗi tháng chỉ để duy trì trạng thái hòa vốn.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp đàm phán được giá nhập tốt hơn và giảm chi phí biến đổi từ 300.000 xuống 280.000 đồng mỗi sản phẩm, lợi nhuận đóng góp tăng lên:
400.000 – 280.000 = 120.000 đồng
Điểm hòa vốn mới:
100.000.000 / 120.000 ≈ 834 sản phẩm
Như vậy, tối ưu chi phí biến đổi cũng có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể áp lực doanh số.
Giá bán là một trong những yếu tố có tác động trực tiếp đến điểm hòa vốn.
Giả sử sản phẩm có:
Lợi nhuận đóng góp là 100.000 đồng và doanh nghiệp cần bán:
100.000.000 / 100.000 = 1.000 sản phẩm
Nếu giảm giá xuống 280.000 đồng nhưng chi phí biến đổi vẫn là 200.000 đồng, lợi nhuận đóng góp chỉ còn 80.000 đồng.
Điểm hòa vốn lúc này tăng lên:
100.000.000 / 80.000 = 1.250 sản phẩm
Như vậy, giảm giá khoảng 6,7% khiến doanh nghiệp phải tăng sản lượng từ 1.000 lên 1.250 sản phẩm, tương đương tăng 25%, mới có thể đạt hòa vốn.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp thường xuyên triển khai voucher, khuyến mại hoặc giảm giá trên các sàn thương mại điện tử. Một chương trình giúp tăng doanh số chưa chắc cải thiện lợi nhuận nếu mức giảm giá làm lợi nhuận đóng góp trên từng đơn hàng giảm quá mạnh.
Trước hết, điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp xác định mức doanh thu tối thiểu cần duy trì. Thay vì đặt mục tiêu doanh thu dựa chủ yếu trên mức tăng trưởng mong muốn, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ mức doanh thu cần thiết để không thua lỗ và đặt mục tiêu cao hơn dựa trên lợi nhuận kỳ vọng.
Bên cạnh đó, chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả trước khi mở rộng kinh doanh. Nếu doanh nghiệp dự kiến mở thêm cửa hàng khiến chi phí cố định tăng 100 triệu đồng mỗi tháng, việc tính lại điểm hòa vốn sẽ cho biết mức doanh thu bổ sung tối thiểu cần tạo ra để quyết định đầu tư có cơ sở.
Điểm hòa vốn cũng hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá các quyết định điều chỉnh giá. Khi giảm giá bán, tăng hoa hồng hoặc tham gia chương trình khuyến mại, doanh nghiệp có thể tính ngay số lượng sản phẩm cần bán thêm để bù đắp phần lợi nhuận đóng góp bị giảm.
Đối với quản trị dòng tiền, điểm hòa vốn còn giúp doanh nghiệp ước tính quy mô hoạt động tối thiểu cần duy trì và lượng vốn cần chuẩn bị để tài trợ cho quá trình đạt đến ngưỡng này.
Sau khi xác định điểm hòa vốn, doanh nghiệp nên theo dõi thêm biên an toàn. Đây là khoảng chênh lệch giữa doanh thu thực tế và doanh thu hòa vốn.
Có thể tính:
Biên an toàn = Doanh thu thực tế – Doanh thu hòa vốn
Ví dụ, doanh thu hòa vốn là 400 triệu đồng và doanh thu hiện tại là 600 triệu đồng:
600 – 400 = 200 triệu đồng
Doanh nghiệp đang có khoảng đệm doanh thu 200 triệu đồng trước khi rơi xuống mức hòa vốn.
Nếu doanh thu chỉ đạt 420 triệu đồng, dù doanh nghiệp vẫn đang có lãi, biên an toàn chỉ còn 20 triệu đồng. Một biến động nhỏ về doanh số hoặc chi phí cũng có thể khiến hoạt động chuyển sang thua lỗ.
Do đó, không nên chỉ đánh giá doanh nghiệp theo hai trạng thái “có lãi” hoặc “thua lỗ”. Khoảng cách giữa doanh thu thực tế và điểm hòa vốn cũng phản ánh mức độ an toàn của hoạt động kinh doanh.
Một sai lầm phổ biến là chỉ đưa giá vốn hàng hóa vào chi phí biến đổi mà bỏ qua phí thanh toán, bao bì, vận chuyển, hoa hồng hoặc phí sàn. Điều này làm lợi nhuận đóng góp bị tính cao hơn thực tế và khiến điểm hòa vốn bị đánh giá thấp.
Doanh nghiệp cũng có thể bỏ sót một số khoản chi phí cố định như phần mềm, dịch vụ thuê ngoài, khấu hao hoặc chi phí quản lý. Mỗi khoản riêng lẻ có thể không lớn nhưng khi cộng lại sẽ ảnh hưởng đáng kể đến điểm hòa vốn.
Ngoài ra, việc sử dụng một điểm hòa vốn duy nhất cho cả năm cũng có thể không còn phù hợp nếu giá nhập, giá bán, chi phí nhân sự hoặc cơ cấu kênh bán thay đổi thường xuyên.
Do đó, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ nên tính lại điểm hòa vốn định kỳ, đặc biệt sau khi có thay đổi đáng kể về giá bán, giá vốn, mặt bằng, nhân sự hoặc mô hình kinh doanh.

Điểm hòa vốn cho biết doanh nghiệp cần đạt quy mô bán hàng bao nhiêu để bù đắp chi phí, nhưng để tạo ra lượng doanh thu đó, doanh nghiệp thường phải bỏ vốn trước.
Ví dụ, một cửa hàng cần bán 1.000 sản phẩm mỗi tháng để hòa vốn, với giá vốn 200.000 đồng mỗi sản phẩm. Chỉ riêng lượng hàng cần thiết để phục vụ mức doanh số này đã có giá vốn tương đương:
1.000 × 200.000 = 200 triệu đồng
Bên cạnh đó, cửa hàng còn phải thanh toán tiền thuê, nhân sự, marketing và các khoản vận hành trước khi toàn bộ tiền bán hàng quay trở lại.
Nếu doanh nghiệp phải nhập hàng trước 30 ngày nhưng dòng tiền bán hàng chỉ được thu đầy đủ sau 45 ngày, một khoảng trống vốn lưu động sẽ xuất hiện trong chu kỳ kinh doanh.
Vì vậy, khi xây dựng kế hoạch đạt điểm hòa vốn, doanh nghiệp cần đồng thời tính toán lượng vốn cần thiết để duy trì hoạt động cho đến khi doanh thu thực sự chuyển thành tiền.
Việc chưa đạt điểm hòa vốn không đồng nghĩa doanh nghiệp nên ngay lập tức sử dụng vốn vay. Trước tiên cần xác định nguyên nhân.
Nếu sản phẩm có biên lợi nhuận quá thấp, nhu cầu thị trường không đủ hoặc chi phí cố định vượt quá khả năng tạo doanh thu, doanh nghiệp cần ưu tiên điều chỉnh mô hình kinh doanh trước khi bổ sung thêm vốn.
Ngược lại, doanh nghiệp có thể đang sở hữu mô hình có khả năng sinh lời nhưng thiếu nguồn lực để đạt quy mô cần thiết. Chẳng hạn, doanh nghiệp đã có lượng đơn hàng ổn định nhưng thiếu vốn nhập hàng, cần bổ sung tồn kho trước mùa cao điểm hoặc đang chờ thu hồi công nợ từ khách hàng.
Trong những trường hợp này, nguồn vốn lưu động bổ sung có thể hỗ trợ doanh nghiệp duy trì chu kỳ kinh doanh, với điều kiện số vốn cần thiết, thời gian quay vòng và nguồn thanh toán được tính toán rõ ràng.
Đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp SME có hoạt động kinh doanh ổn định nhưng phát sinh nhu cầu bổ sung vốn cho hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc các chi phí phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh, Tin Vay Biz của VietCredit là một giải pháp tài chính có thể tham khảo.
Việc sử dụng vốn nên được đặt trong mối quan hệ với điểm hòa vốn và kế hoạch dòng tiền. Thay vì chỉ xác định hạn mức có thể tiếp cận, chủ doanh nghiệp cần tính toán khoản vốn bổ sung sẽ giúp tạo thêm bao nhiêu sản lượng, doanh thu và lợi nhuận, đồng thời xác định thời gian dòng tiền quay trở lại.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp cần thêm 200 triệu đồng để nhập lượng hàng đủ phục vụ mức sản lượng hòa vốn và dự kiến thu hồi tiền trong một chu kỳ 45 ngày, nhu cầu vốn có cơ sở cụ thể hơn so với việc vay một khoản lớn nhưng chưa xác định rõ mục đích sử dụng.
Khi được sử dụng đúng mục đích, nguồn vốn bổ sung có thể hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động, tận dụng cơ hội bán hàng và hạn chế tình trạng gián đoạn chu kỳ kinh doanh do thiếu hụt vốn tạm thời.
Điểm hòa vốn là một chỉ số quan trọng giúp hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ xác định mức sản lượng hoặc doanh thu tối thiểu cần đạt để bù đắp toàn bộ chi phí.
Để tính chính xác, doanh nghiệp cần phân biệt rõ chi phí cố định và chi phí biến đổi, xác định lợi nhuận đóng góp trên từng sản phẩm hoặc tỷ lệ lợi nhuận đóng góp trên doanh thu. Từ đó, doanh nghiệp có thể tính mức hòa vốn, xây dựng mục tiêu doanh số và đánh giá tác động của các quyết định về giá bán, chi phí hoặc mở rộng quy mô.
Tuy nhiên, đạt điểm hòa vốn về mặt doanh thu chưa đồng nghĩa doanh nghiệp không gặp áp lực tài chính. Để tạo ra mức doanh số cần thiết, doanh nghiệp vẫn phải chuẩn bị nguồn vốn cho hàng tồn kho và các khoản vận hành trước khi tiền bán hàng quay trở lại.
Vì vậy, điểm hòa vốn nên được theo dõi cùng với biên lợi nhuận và dòng tiền. Khi ba yếu tố này được quản trị đồng thời, doanh nghiệp sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để quyết định nên tăng doanh thu, điều chỉnh chi phí, thay đổi giá bán hay bổ sung vốn cho hoạt động kinh doanh.

Bạn đang sử dụng Ví Trả Sau trên MoMo? Nay bạn có thể dễ dàng đăng ký Tin Vay để nhận khoản vay từ 1 đến 2 triệu đồng.

TP. Hồ Chí Minh – Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt (VietCredit) và Công ty Cổ phần Fundiin chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác, đánh dấu bước tiến mới trong việc mở rộng các giải pháp tài chính số, tạo thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn tiêu dùng cho người dùng trên nền tảng Fundiin.

Sáng ngày 16/09/2026, Công ty Tài chính tổng hợp Cổ phần Tín Việt (VietCredit) và Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược. Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc ứng dụng mô hình "tài chính nhúng" (embedded finance), mang đến giải pháp vay vốn tín chấp 100% online, tháo gỡ điểm nghẽn dòng tiền cho hơn 117.000 Hộ kinh doanh và Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trên nền tảng Sapo.

Nhằm đồng hành và tiếp sức cho các nhà bán hàng tháo gỡ bài toán dòng tiền trong giai đoạn kinh doanh cao điểm, VietCredit chính thức hợp tác cùng nền tảng quản lý bán hàng đa kênh Sapo ra mắt gói vay tín chấp siêu tốc, mang đến đặc quyền tiếp cận vốn dễ dàng, nhanh chóng ngay trên nền tảng.
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt
Hotline
1900 638 996
tinvay@vietcredit.com.vn
Website
http://tinvay.com.vn/
Trụ sở chính
Tầng 9, Tòa nhà V.E.T, số 98 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Chi nhánh
Tầng 3, Tòa nhà An Phú, 43-45 đường Thảo Điền, Thảo Điền, Thủ Đức (Quận 2), Hồ Chí Minh
Giấy phép thành lập và hoạt động số 59/GP-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp ngày 18/06/2018
Lên đầu trang