thông báo・27/10/2026
Cuối năm là thời điểm nhiều doanh nghiệp bắt đầu xây dựng kế hoạch doanh thu, chi phí và đầu tư cho năm tiếp theo. Tuy nhiên, một kế hoạch kinh doanh chỉ tập trung vào mục tiêu bán hàng mà chưa lượng hóa đầy đủ chi phí và nhu cầu dòng tiền có thể khiến doanh nghiệp gặp áp lực tài chính ngay cả khi doanh số đạt kỳ vọng.
Đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ, ngân sách năm 2027 nên được xem là một công cụ quản trị thay vì chỉ là bảng dự toán thu – chi. Một ngân sách được xây dựng hợp lý cần giúp doanh nghiệp trả lời được ba câu hỏi quan trọng: năm tới dự kiến tạo ra bao nhiêu doanh thu, cần chi bao nhiêu để đạt được mức doanh thu đó và cần bao nhiêu vốn để duy trì hoạt động trong suốt quá trình thực hiện kế hoạch.
Việc xây dựng ngân sách từ sớm còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những giai đoạn cần nhập hàng lớn, mở rộng điểm bán, tăng đầu tư marketing hoặc phát sinh khoảng trống vốn lưu động.

Ngân sách kinh doanh là kế hoạch tài chính thể hiện doanh thu dự kiến, chi phí, lợi nhuận, dòng tiền và các khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.
Với kế hoạch năm, ngân sách thường được xây dựng theo 12 tháng và có thể chia tiếp theo quý để thuận tiện theo dõi.
Một ngân sách kinh doanh cơ bản thường bao gồm:
Điểm quan trọng là các phần này phải có sự liên kết với nhau. Doanh thu tăng thường kéo theo nhu cầu hàng hóa, nhân sự, marketing và vốn lưu động tăng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên lập từng ngân sách riêng lẻ mà thiếu một mô hình tài chính tổng thể.
Trước khi lập ngân sách năm 2027, doanh nghiệp cần rà soát dữ liệu thực tế của năm 2026.
Các chỉ số nên được tổng hợp tối thiểu gồm:
Việc này giúp doanh nghiệp xây dựng ngân sách dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào kỳ vọng tăng trưởng.
Ví dụ, nếu doanh thu năm 2026 đạt 12 tỷ đồng nhưng sáu tháng cuối năm chỉ tăng trung bình 3% so với cùng kỳ, việc đặt mục tiêu 20 tỷ đồng trong năm 2027 cần đi kèm một kế hoạch mở rộng cụ thể như tăng điểm bán, phát triển kênh mới hoặc bổ sung danh mục sản phẩm.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp đã duy trì tốc độ tăng trưởng tốt trong nhiều quý liên tiếp và vẫn còn dư địa thị trường, kế hoạch tăng trưởng cao hơn có thể có cơ sở hơn.
Doanh thu không nên được xác định chỉ bằng cách lấy doanh thu năm trước cộng thêm một tỷ lệ tăng trưởng mong muốn.
Doanh nghiệp nên phân tích doanh thu theo các yếu tố cấu thành như:
Doanh thu = Số khách hàng × Tần suất mua × Giá trị đơn hàng trung bình
Hoặc với mô hình bán lẻ:
Doanh thu = Số đơn hàng × AOV
Ví dụ, một cửa hàng có:
Doanh thu bình quân:
2.500 × 400.000 = 1 tỷ đồng/tháng
Nếu mục tiêu năm 2027 là tăng doanh thu 20%, doanh nghiệp có thể xác định tăng trưởng đến từ:
Cách tiếp cận này giúp kế hoạch doanh thu có cơ sở vận hành rõ ràng hơn.
Sau doanh thu, giá vốn thường là khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất với doanh nghiệp thương mại, sản xuất và bán lẻ.
Doanh nghiệp có thể lập ngân sách giá vốn dựa trên:
Giá vốn dự kiến = Doanh thu dự kiến × Tỷ lệ giá vốn
Ví dụ, doanh thu năm 2027 dự kiến 15 tỷ đồng và tỷ lệ giá vốn trung bình là 60%.
Giá vốn dự kiến:
15 tỷ × 60% = 9 tỷ đồng
Tuy nhiên, tỷ lệ giá vốn không nên mặc định giữ nguyên nếu doanh nghiệp dự kiến có thay đổi về giá nhập, cơ cấu sản phẩm hoặc nhà cung cấp.
Doanh nghiệp nên xây dựng ít nhất một kịch bản cơ sở và một kịch bản giá đầu vào tăng để đánh giá tác động đến lợi nhuận.
Chi phí cố định là nhóm chi phí doanh nghiệp phải duy trì tương đối ổn định bất kể doanh số biến động trong ngắn hạn.
Các khoản thường gặp gồm:
Ví dụ:
|
Khoản chi |
Dự kiến/tháng |
Cả năm |
|
Mặt bằng |
50 triệu |
600 triệu |
|
Lương cố định |
120 triệu |
1,44 tỷ |
|
Phần mềm, công cụ |
10 triệu |
120 triệu |
|
Quản lý và hành chính |
20 triệu |
240 triệu |
|
Tổng |
200 triệu |
2,4 tỷ |
Khi xây dựng ngân sách, doanh nghiệp cần lưu ý các khoản có khả năng tăng trong năm như tiền thuê điều chỉnh theo hợp đồng hoặc kế hoạch tuyển thêm nhân sự.
Chi phí biến đổi tăng giảm theo doanh thu hoặc số lượng đơn hàng.
Một số khoản phổ biến gồm:
Nếu doanh nghiệp dự kiến doanh thu tăng 30%, các khoản này cũng có thể tăng tương ứng.
Do đó, ngân sách cần được xây dựng theo tỷ lệ trên doanh thu hoặc chi phí trên mỗi đơn.
Ví dụ, nếu chi phí logistics trung bình là 25.000 đồng/đơn và doanh nghiệp dự kiến 50.000 đơn trong năm:
25.000 × 50.000 = 1,25 tỷ đồng
Cách tính theo đơn vị hoạt động giúp ngân sách sát thực tế hơn so với việc lấy số liệu năm trước cộng thêm một tỷ lệ chung.
Marketing là khoản cần được lập kế hoạch riêng vì mức chi thường thay đổi đáng kể theo mùa.
Doanh nghiệp nên chia ngân sách theo:
Ví dụ:
|
Hoạt động |
Ngân sách năm |
|
Quảng cáo online |
600 triệu |
|
KOL/KOC/Affiliate |
300 triệu |
|
Khuyến mại |
250 triệu |
|
Sản xuất nội dung |
120 triệu |
|
CRM/chăm sóc khách hàng |
80 triệu |
|
Tổng |
1,35 tỷ |
Ngoài tổng ngân sách, doanh nghiệp cần xác định chỉ tiêu hiệu quả như doanh thu trên chi phí quảng cáo, chi phí tạo đơn hoặc lợi nhuận đóng góp từ từng kênh.
Nếu chỉ đặt ngân sách marketing theo tỷ lệ phần trăm doanh thu mà không đo hiệu quả, doanh nghiệp có thể tăng chi phí nhanh hơn lợi nhuận.
Ngân sách nhân sự không nên chỉ bao gồm tiền lương.
Doanh nghiệp cần tính thêm:
Ví dụ, hiện tại doanh nghiệp có chi phí nhân sự 150 triệu đồng/tháng nhưng dự kiến tuyển thêm 5 nhân sự từ quý II, ngân sách cần phản ánh đúng thời điểm chi phí bắt đầu tăng.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp dự kiến mở thêm cửa hàng hoặc mở rộng đội sales trong năm 2027.
Một ngân sách kinh doanh đầy đủ cần tách chi phí vận hành thường xuyên khỏi các khoản đầu tư lớn.
Các khoản này có thể bao gồm:
Ví dụ, doanh nghiệp dự kiến đầu tư 800 triệu đồng mở thêm một cửa hàng trong quý II. Khoản này cần được đưa vào kế hoạch dòng tiền ngay từ đầu năm thay vì chỉ ghi nhận khi phát sinh.
Nếu không, báo cáo lợi nhuận có thể vẫn đạt kế hoạch nhưng doanh nghiệp lại thiếu tiền để thực hiện dự án đầu tư.
Đây là phần quan trọng nhất của ngân sách.
Lợi nhuận không đồng nghĩa doanh nghiệp luôn có đủ tiền mặt. Vì vậy, ngoài báo cáo doanh thu – chi phí, cần lập riêng bảng dòng tiền.
Một bảng cơ bản có thể như sau:
|
Khoản mục |
Tháng 1 |
Tháng 2 |
Tháng 3 |
|
Tiền đầu kỳ |
500 triệu |
420 triệu |
360 triệu |
|
Thu từ bán hàng |
900 triệu |
950 triệu |
1 tỷ |
|
Chi nhập hàng |
-500 triệu |
-520 triệu |
-550 triệu |
|
Chi vận hành |
-250 triệu |
-250 triệu |
-260 triệu |
|
Marketing |
-150 triệu |
-180 triệu |
-200 triệu |
|
Chi khác |
-80 triệu |
-60 triệu |
-70 triệu |
|
Tiền cuối kỳ |
420 triệu |
360 triệu |
280 triệu |
Bảng này giúp doanh nghiệp nhìn thấy thời điểm số dư tiền giảm xuống thấp ngay cả khi kế hoạch doanh thu vẫn tăng.
Nếu mức tiền tối thiểu cần duy trì là 300 triệu đồng, tháng 3 đã xuất hiện nguy cơ thiếu hụt.
Ngân sách không nên được lập với giả định mọi hoạt động đều diễn ra đúng kế hoạch.
Doanh nghiệp có thể gặp:
Do đó, cần duy trì một khoản tiền dự phòng.
Quỹ dự phòng có thể được xác định dựa trên một số tháng chi phí cố định hoặc tỷ lệ tổng chi phí vận hành.
Mức phù hợp phụ thuộc vào mô hình kinh doanh và mức độ ổn định của dòng tiền. Doanh nghiệp có doanh thu biến động mạnh theo mùa thường cần biên dự phòng lớn hơn.
Thay vì chỉ lập một kế hoạch duy nhất, doanh nghiệp nên xây dựng ba kịch bản.
Kịch bản cơ sở phản ánh mức doanh thu và chi phí được đánh giá là có khả năng xảy ra cao nhất.
Kịch bản tích cực giả định doanh thu vượt kế hoạch hoặc thị trường thuận lợi hơn dự kiến.
Kịch bản thận trọng giả định doanh thu thấp hơn, giá vốn tăng hoặc chi phí marketing cao hơn.
Ví dụ:
|
Chỉ tiêu |
Thận trọng |
Cơ sở |
Tích cực |
|
Doanh thu |
12 tỷ |
15 tỷ |
18 tỷ |
|
Biên lợi nhuận gộp |
32% |
35% |
36% |
|
Chi phí vận hành |
3,5 tỷ |
3,7 tỷ |
4 tỷ |
|
Lợi nhuận dự kiến |
340 triệu |
1,55 tỷ |
2,48 tỷ |
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuẩn bị trước phương án điều chỉnh nếu kết quả thực tế không đi theo kế hoạch ban đầu.
Sau khi hoàn thành kế hoạch dòng tiền, doanh nghiệp có thể xác định thời điểm và quy mô thiếu hụt vốn.
Ví dụ, doanh nghiệp dự kiến tháng 10–12 cần tăng tồn kho phục vụ mùa cao điểm. Trong giai đoạn này:
Nếu nguồn tiền hiện có chỉ đáp ứng 700 triệu đồng, khoảng thiếu hụt có thể là:
1 tỷ – 700 triệu = 300 triệu đồng
Khi đó, doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị nguồn vốn từ trước thay vì đợi đến khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán mới tìm giải pháp.
Không có một lựa chọn phù hợp cho mọi doanh nghiệp.
Vốn tự có giúp doanh nghiệp không phát sinh chi phí vay nhưng có thể làm giảm lượng tiền dự phòng.
Trong khi đó, vốn vay giúp doanh nghiệp giữ lại một phần tiền mặt để duy trì vận hành nhưng phát sinh chi phí tài chính.
Doanh nghiệp cần so sánh:
Lợi nhuận dự kiến từ khoản vốn sử dụng
với
Chi phí của nguồn vốn
Ví dụ, khoản vốn 300 triệu đồng được sử dụng để nhập hàng và dự kiến tạo thêm 70 triệu đồng lợi nhuận trong một chu kỳ. Khi đó, doanh nghiệp có thể đánh giá xem phần lợi nhuận tăng thêm có đủ bù đắp chi phí vốn và tạo biên an toàn hay không.
Đối với hộ kinh doanh và doanh nghiệp SME đã xây dựng kế hoạch năm 2027 nhưng dự kiến phát sinh nhu cầu vốn để nhập hàng, bổ sung nguyên vật liệu hoặc duy trì hoạt động trong giai đoạn dòng tiền chưa quay trở lại, Tin Vay Biz của VietCredit là một giải pháp tài chính có thể tham khảo.
.png)
Điểm quan trọng là nhu cầu vay nên được xác định từ chính bảng ngân sách và kế hoạch dòng tiền.
Thay vì đặt câu hỏi có thể vay tối đa bao nhiêu, doanh nghiệp nên xác định:
Ví dụ, nếu kế hoạch dòng tiền cho thấy doanh nghiệp thiếu khoảng 300 triệu đồng trong hai tháng cao điểm để nhập hàng nhưng dự kiến tiền bán hàng quay về sau 45–60 ngày, nhu cầu vốn đã có cơ sở cụ thể hơn.
Trong trường hợp này, nguồn vốn bổ sung có thể giúp doanh nghiệp thực hiện kế hoạch kinh doanh đúng tiến độ mà vẫn duy trì lượng tiền mặt dự phòng cần thiết.
Ngân sách không nên được lập vào đầu năm rồi giữ nguyên đến cuối năm.
Doanh nghiệp nên thực hiện so sánh kế hoạch và thực tế hàng tháng.
Ví dụ:
|
Chỉ tiêu |
Kế hoạch |
Thực tế |
Chênh lệch |
|
Doanh thu |
1 tỷ |
900 triệu |
-10% |
|
Giá vốn |
600 triệu |
580 triệu |
-3,3% |
|
Marketing |
100 triệu |
130 triệu |
+30% |
|
Lợi nhuận |
100 triệu |
45 triệu |
-55% |
Trong trường hợp này, doanh thu chỉ thấp hơn kế hoạch 10% nhưng lợi nhuận lại thấp hơn 55%, cho thấy chi phí đang tăng nhanh hơn dự kiến.
Doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân ngay trong tháng thay vì đợi đến cuối quý hoặc cuối năm mới điều chỉnh.
Một sai lầm phổ biến là đặt mục tiêu doanh thu trước rồi phân bổ chi phí sau mà không kiểm tra khả năng vận hành thực tế.
Doanh nghiệp cũng thường bỏ qua yếu tố mùa vụ, trong khi doanh thu và nhu cầu tồn kho có thể khác biệt rất lớn giữa các tháng.
Bên cạnh đó, chỉ lập báo cáo lợi nhuận mà không lập dòng tiền có thể khiến doanh nghiệp không nhận ra thời điểm thiếu vốn.
Một sai lầm khác là sử dụng toàn bộ tiền mặt để tài trợ cho kế hoạch tăng trưởng mà không giữ quỹ dự phòng.
Cuối cùng, ngân sách sẽ mất giá trị nếu không được cập nhật định kỳ. Mọi dự báo đều có sai số; điều quan trọng là doanh nghiệp phát hiện sai lệch đủ sớm để điều chỉnh.
Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu bằng một bảng đơn giản gồm các nhóm chính:
|
Nhóm ngân sách |
Nội dung theo dõi |
|
Doanh thu |
Doanh thu theo tháng, kênh, sản phẩm |
|
Giá vốn |
Giá nhập, nguyên vật liệu |
|
Chi phí cố định |
Thuê, lương, phần mềm |
|
Chi phí biến đổi |
Logistics, phí sàn, hoa hồng |
|
Marketing |
Ads, KOL/KOC, khuyến mại |
|
Nhân sự |
Lương, thưởng, tuyển dụng |
|
Đầu tư |
Máy móc, điểm bán, hệ thống |
|
Dòng tiền |
Thu, chi, số dư |
|
Quỹ dự phòng |
Tiền dự phòng |
|
Nhu cầu vốn |
Khoảng thiếu hụt dự kiến |
Với doanh nghiệp nhỏ, một file quản trị đơn giản nhưng được cập nhật đều đặn thường có giá trị hơn một mô hình tài chính quá phức tạp nhưng không được sử dụng trong quá trình ra quyết định.
Xây dựng ngân sách kinh doanh năm 2027 không chỉ là dự báo doanh thu và chi phí mà là quá trình kết nối kế hoạch kinh doanh với khả năng tài chính của doanh nghiệp.
Một ngân sách hiệu quả cần làm rõ doanh thu dự kiến, giá vốn, chi phí cố định, chi phí biến đổi, marketing, nhân sự, đầu tư, dòng tiền và quỹ dự phòng.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần xác định trước thời điểm có thể phát sinh thiếu hụt vốn. Khi khoảng trống này được nhận diện từ đầu năm, doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch, tối ưu dòng tiền hoặc chuẩn bị nguồn vốn phù hợp thay vì xử lý khi tình trạng thiếu tiền đã xảy ra.
Việc theo dõi ngân sách hàng tháng và liên tục so sánh giữa kế hoạch với thực tế sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ biết mình đang chi tiêu bao nhiêu, mà còn đánh giá được nguồn lực tài chính đang được sử dụng có thực sự hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng năm 2027 hay không.

VietCredit hợp tác cùng Fundiin – nền tảng công nghệ cung cấp giải pháp tài chính toàn diện – chính thức ra mắt sản phẩm Tin Vay trên ứng dụng Fundiin, mang đến thêm lựa chọn vay tiêu dùng tiện lợi, giúp khách hàng chủ động hơn trong các kế hoạch tài chính cá nhân.

VietinBank (Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam) và VietCredit chính thức hợp tác triển khai sản phẩm vay tiêu dùng Tin Vay ngay trên ứng dụng VietinBank iPay, với hạn mức lên đến 100 triệu đồng, mang đến giải pháp tiếp cận nguồn vốn thuận tiện ngay trên nền tảng số.

Bạn đang sử dụng Ví Trả Sau trên MoMo? Nay bạn có thể dễ dàng đăng ký Tin Vay để nhận khoản vay từ 1 đến 2 triệu đồng.

TP. Hồ Chí Minh – Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt (VietCredit) và Công ty Cổ phần Fundiin chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác, đánh dấu bước tiến mới trong việc mở rộng các giải pháp tài chính số, tạo thêm cơ hội tiếp cận nguồn vốn tiêu dùng cho người dùng trên nền tảng Fundiin.
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt
Hotline
1900 638 996
tinvay@vietcredit.com.vn
Website
http://tinvay.com.vn/
Trụ sở chính
Tầng 9, Tòa nhà V.E.T, số 98 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Chi nhánh
Tầng 3, Tòa nhà An Phú, 43-45 đường Thảo Điền, Thảo Điền, Thủ Đức (Quận 2), Hồ Chí Minh
Giấy phép thành lập và hoạt động số 59/GP-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp ngày 18/06/2018
Lên đầu trang